mature-onset diabetes

mature-onset diabetes

A patient learns about managing mature-onset diabetes with a healthy diet.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bệnh tiểu đường khởi phátngười trưởng thành: "mature-onset diabetes" một dạng tiểu đường nhẹ, phát triển dần dầnngười lớn. Bệnh thường bị kích hoạt bởi béo phì, căng thẳng nghiêm trọng, mãn kinh hoặc các yếu tố khác. Phần lớn các trường hợp có thể được kiểm soát bằng chế độ ăn uống thuốc hạ đường huyết không cần tiêm insulin.

dụ sử dụng
  • (Cha tôi được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường khởi phátngười trưởng thànhtuổi 55.)
  • (Bệnh tiểu đường khởi phátngười trưởng thành thường có thể được kiểm soát thông qua chế độ ăn uống tập thể dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mature-onset diabetes" thường được dùng trong y văn để phân biệt với "juvenile-onset diabetes" (tiểu đường tuổi vị thành niên, tức type 1).
  • Trong bối cảnh lâm sàng, thuật ngữ này đôi khi được thay thế bằng "type 2 diabetes" (tiểu đường type 2) tính chính xác hơn, nhưng "mature-onset diabetes" vẫn được dùng để nhấn mạnh độ tuổi khởi phát.
Biến thể từ gần giống
  • Maturity-onset diabetes (danh từ): biến thể chính tả, cùng nghĩa.
  • Type 2 diabetes (danh từ): tiểu đường type 2, thuật ngữ hiện đại hơn phổ biến hơn.
  • Insulin resistance (danh từ): kháng insulin, chế chính gây ra bệnh này.
Từ đồng nghĩa
  • Type 2 diabetes: tiểu đường type 2.
  • Non-insulin-dependent diabetes mellitus (NIDDM): tiểu đường không phụ thuộc insulin.
Các cụm từ liên quan
  • To develop mature-onset diabetes: phát triển bệnh tiểu đường khởi phátngười trưởng thành.
    • He developed mature-onset diabetes after years of poor diet. (Anh ấy phát triển bệnh tiểu đường khởi phátngười trưởng thành sau nhiều năm ăn uống kém.)
  • To manage mature-onset diabetes: kiểm soát bệnh tiểu đường khởi phátngười trưởng thành.
    • Regular exercise helps manage mature-onset diabetes effectively. (Tập thể dục thường xuyên giúp kiểm soát bệnh tiểu đường khởi phátngười trưởng thành một cách hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với cụm từ "a ticking time bomb" (quả bom hẹn giờ) để mô tả nguy tiềm ẩn của bệnh nếu không được kiểm soát.